拼
种地
HSK6v 0 · Lv.1
zhòngdì
làm ruộng; cày ruộng; cày cấy
till/cultivate land for growing crops; engage in farming; go in for farming
漢越 chúng địa
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 从事田间劳动
等级
义项 ①v≈HSK6
làm ruộng; cày ruộng; cày cấy
从事田间劳动
免费例句
他从小就学会了种地。
Tā cóngxiǎo jiù xuéhuì le zhòngdì.
≈HSK4
Anh ấy từ nhỏ đã học cách làm ruộng.
He learned how to farm from a young age.
他们在田里种地。
Tāmen zài tián lǐ zhòng dì.
≈HSK4
Họ làm ruộng ở ngoài đồng.
They are farming in the fields.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分