拼
种树
HSK3v 0 · Lv.1
zhòngshù
trồng cây
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
我计划在花园里种树。
Wǒ jìhuà zài huāyuán lǐ zhòng shù.
≈HSK4
Tôi dự định trồng cây trong vườn.
I plan to plant trees in the garden.
春天是种树的好时节。
Chūntiān shì zhòngshù de hǎo shíjié.
≈HSK4
Mùa xuân là mùa thích hợp để trồng cây.
Spring is a good season for planting trees.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分