WinHSK

种植

HSK5v
0 · Lv.1
zhòngzhí

trồng; trồng trọt

plant; grow; crop a field (with) 种植 深度 planting depth 种植 期 planting season 油菜 种植 面积 rape-growing areas; areas sown to rape 用于 种植 棉花 be devoted to cotton cultivation 种植 玫瑰 grow roses [ 相关词条 ] 种植园 [名] plantation

漢越 chúng thực

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50