拼
种田
HSK6v 0 · Lv.1
zhònɡtián
làm ruộng; cày cấy
till/cultivate land; go in for farming; cultivate/farm/till the soil; follow the plough 种田 人 farmer
漢越 chúng điền
例句
Câu ví dụ免费例句
春天是种田的好时节。
Chūntiān shì zhòng tián de hǎo shíjié.
≈HSK4
Mùa xuân là thời điểm tốt để cày cấy.
Spring is a good season for farming.
他决定回老家去种田。
Tā juédìng huí lǎojiā qù zhòngtián.
≈HSK5
Anh ấy quyết định về quê làm ruộng.
He decided to go back to his hometown to farm.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分