WinHSK

种籽

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhǒng

giống má; hạt giống; hạt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 种籽是植物的生殖结构,能够发芽成长为新的植物。 它们是植物繁殖和传播的重要部分。
义项 nHSK7-9

giống má; hạt giống; hạt

种籽是植物的生殖结构,能够发芽成长为新的植物。 它们是植物繁殖和传播的重要部分。

免费例句

他收集了各种种子。

Tā shōují le gè zhǒng zhǒngzi.

HSK5

Anh ấy đã thu thập nhiều loại hạt.

He collected various kinds of seeds.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan