拼
种花
HSK3v, sv 0 · Lv.1
zhǒnghuā
trồng hoa; trồng bông
grow cotton
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 把花种到土里,让它生长
等级
义项 ①v, sv≈HSK3
trồng hoa; trồng bông
把花种到土里,让它生长
免费例句
她喜欢在花园里种花。
Tā xǐhuan zài huāyuán lǐ zhòng huā.
≈HSK3
Cô ấy thích trồng hoa trong vườn.
She likes to plant flowers in the garden.
春天是种花的好季节。
Chūntiān shì zhòng huā de hǎo jìjié.
≈HSK4
Mùa xuân là thời điểm tốt để trồng hoa.
Spring is a good season to plant flowers.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分