WinHSK

科研

HSK5v
0 · Lv.1
kēyán

nghiên cứu khoa học

漢越 khoa nghiên

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 科学研究
义项 vHSK5

nghiên cứu khoa học

科学研究

免费例句

科学家们都在进行科研。

kēxuéjiā men dōu zài jìnxíng kēyán.

HSK5

Các nhà khoa học đều đang làm nghiên cứu khoa học.

Scientists are all conducting scientific research.

他们计划进行科研项目。

Tāmen jìhuà jìnxíng kēyán xiàngmù.

HSK6

Họ dự định tiến hành dự án nghiên cứu khoa học.

They plan to carry out a scientific research project.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50