WinHSK

科系

HSK4n
0 · Lv.1

hệ; khoa; ngành; khoa và ngành (chủ yếu dùng ở những nơi như Đài Loan, Malaysia)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 学校设立的学科类别,用于台马等地
义项 nHSK4

hệ; khoa; ngành; khoa và ngành (chủ yếu dùng ở những nơi như Đài Loan, Malaysia)

学校设立的学科类别,用于台马等地

免费例句

热门科系的录取分数都很高。

Rèmén kēxì de lùqǔ fēnshù dōu hěn gāo.

HSK6

Điểm trúng tuyển của các ngành hot đều rất cao.

The admission scores for popular majors are all very high.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50