拼
科长
HSK4n 0 · Lv.1
kēzhǎng
khoa trưởng; trưởng khoa; trưởng ban; chánh phòng
section chief 副 科长 deputy section chief
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
khoa trưởng; trưởng khoa; trưởng ban; chánh phòng
section chief 副 科长 deputy section chief