WinHSK

秒杀

HSK6v
0 · Lv.1
miǎoshā

hạ gục ngay lập tức; hạ gục trong tích tắc; tiêu diệt trong nháy mắt; hạ gục đối thủ trong nháy mắt; tiêu diệt đối thủ trong nháy mắt (thường dùng trong trò chơi)

seckill [buy or sell goods in a few seconds when doing online shopping]

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他的伤害可以直接秒杀对手。

Tā de shānghài kěyǐ zhíjiē miǎoshā duìshǒu.

HSK6

Sát thương của anh ấy có thể trực tiếp hạ gục đối thủ trong nháy mắt.

His damage can instantly kill the opponent.

小心别被敌人秒杀。

Xiǎoxīn bié bèi dírén miǎoshā.

HSK6

Cẩn thận đừng để kẻ địch hạ gục trong tích tắc.

Be careful not to get killed instantly by the enemy.

新产品刚上市就被秒杀。

Xīn chǎnpǐn gāng shàngshì jiù bèi miǎoshā.

HSK6

Sản phẩm mới vừa ra mắt đã bán hết trong nháy mắt.

The new product sold out instantly upon release.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan