WinHSK

秒表

HSK4n
0 · Lv.1
miǎobiǎo

đồng hồ bấm giây

stopwatch; chronograph

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 体育运动、科学研究等常用的一种计时表,测量的最小数值可达1/5秒、1/10秒、1/50秒不等
义项 nHSK4

đồng hồ bấm giây

体育运动、科学研究等常用的一种计时表,测量的最小数值可达1/5秒、1/10秒、1/50秒不等

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan