拼
秕糠
HSK1n 0 · Lv.1
bǐkāng
trấu cám (thứ không có giá trị)
worthless stuff
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 秕子和糠,比喻没有价值的东西
等级
义项 ①n≈HSK1
trấu cám (thứ không có giá trị)
秕子和糠,比喻没有价值的东西
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
trấu cám (thứ không có giá trị)
worthless stuff
trấu cám (thứ không có giá trị)
秕子和糠,比喻没有价值的东西