拼
租赁
HSK7-9v 0 · Lv.1
zūlìn
thuê; mướn
漢越 tô nhẫm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 租借
- 出租
等级
义项 ①v≈HSK7-9
thuê; mướn
租借
免费例句
我们需要租赁一些工具。
Wǒmen xūyào zūlìn yīxiē gōngjù.
≈HSK5
Chúng tôi cần thuê một số công cụ.
We need to rent some tools.
义项 ②v≈HSK7-9
cho thuê; cho mướn
出租
免费例句
公司提供房屋租赁服务。
Gōngsī tígōng fángwū zūlìn fúwù.
≈HSK5
Công ty cung cấp dịch vụ cho thuê nhà.
The company provides house rental services.
这个公司专注于设备租赁。
Zhège gōngsī zhuānzhù yú shèbèi zūlìn.
≈HSK5
Công ty này chuyên về cho thuê thiết bị.
This company specializes in equipment leasing.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分