WinHSK

租赁

HSK7-9v
0 · Lv.1
zūlìn

thuê; mướn

漢越 tô nhẫm

例句

Câu ví dụ
免费例句

我们需要租赁一些工具。

Wǒmen xūyào zūlìn yīxiē gōngjù.

HSK5

Chúng tôi cần thuê một số công cụ.

We need to rent some tools.

公司提供房屋租赁服务。

Gōngsī tígōng fángwū zūlìn fúwù.

HSK5

Công ty cung cấp dịch vụ cho thuê nhà.

The company provides house rental services.

这个公司专注于设备租赁。

Zhège gōngsī zhuānzhù yú shèbèi zūlìn.

HSK5

Công ty này chuyên về cho thuê thiết bị.

This company specializes in equipment leasing.