WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
秦淮
HSK1
nlocal, n
0 · Lv.1
qín
huái
Tần Hoài
漢越
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
秦淮河
qín huái hé
HSK1
sông Hoài (sông Tần Hoài - Trung Quốc) bờ sông nổi danh với cảnh ăn chơi giải trí trên các thuyền hoa mà thực chất là các thanh lâu nổi trên mặt nước. "Tần Hoài soi bóng mỹ nhân; nay vô danh kỹ tuyết ngần gió bay."
查词
复习
真题
工具
我的