WinHSK

秦淮

HSK1nlocal, n
0 · Lv.1
qínhuái

Tần Hoài

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 中国江苏省南京市的一个区,以秦淮河命名。
义项 nlocal, nHSK1

Tần Hoài

中国江苏省南京市的一个区,以秦淮河命名。