拼
积压
HSK4v 0 · Lv.1
jīyā
đọng lại; ứ đọng; tồn đọng; chất đống; chất chứa
漢越 tích áp
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 长期积存,未作处理
等级
义项 ①v≈HSK4
đọng lại; ứ đọng; tồn đọng; chất đống; chất chứa
长期积存,未作处理
免费例句
积压的文件需要尽快处理。
Jīyā de wénjiàn xūyào jǐnkuài chǔlǐ.
≈HSK6
Tài liệu tồn đọng cần được xử lý ngay.
The backlog of documents needs to be processed as soon as possible.
积压的问题需要逐一解决。
Jīyā de wèntí xūyào zhúyī jiějué.
≈HSK6
Chúng ta cần giải quyết từng vấn đề tồn đọng.
The backlog of problems needs to be solved one by one.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分