拼
积木
HSK5n 0 · Lv.1
jīmù
khối đồ chơi; khối xếp hình (đồ chơi của trẻ nhỏ)
building blocks; toy bricks 堆 积木 pile up building blocks [ 相关词条 ] 积木式 [名] cordwood system; building block system (BBS)
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
孩子们用积木搭出了各种形状。
Háizi men yòng jīmù dā chū le gè zhǒng xíngzhuàng.
≈HSK3
Bọn trẻ dùng khối đồ chơi để tạo ra nhiều hình dạng khác nhau.
The children built various shapes with building blocks.
他买了一盒新的积木送给弟弟。
Tā mǎi le yī hé xīn de jīmù sòng gěi dìdi.
≈HSK4
Anh ấy mua một hộp khối xếp hình mới tặng em trai.
He bought a new box of building blocks for his younger brother.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分