WinHSK

积淀

HSK7-9v, n
0 · Lv.1
jīdiàn

bồi đắp; kết tủa; tích tụ; tích lũy; lắng đọng

sediments accumulated over the years; accumulation (of knowledge, culture, experience, etc) 文化 积淀 cultural sediment

漢越 tích điện

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan