拼
积累
HSK4v 0 · Lv.1
jīlěi
tích luỹ; gom góp lại; chất chứa cho nhiều lên
accumulation (for expanded reproduction) 增加公共 积累 increase public accumulation [ 相关词条 ] 积累基金 [名] [经济] accumulation fund
漢越 tích lũy
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 逐渐积聚
- 积累起来的东西;特指国民收入中用于扩大再生产的部分
等级
义项 ①v≈HSK4
tích luỹ; gom góp lại; chất chứa cho nhiều lên
逐渐积聚
免费例句
为将来自己做生意积累一些管理经验
≈HSK4
也就是说,一切成功都是慢慢积累起来的
≈HSK4
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK4
vốn tích luỹ; tài sản tích lũy
积累起来的东西;特指国民收入中用于扩大再生产的部分
免费例句
我积累了很多经验。
Wǒ jīlěi le hěn duō jīngyàn.
≈HSK4
Tôi đã tích lũy được rất nhiều kinh nghiệm.
I have accumulated a lot of experience.
他们的积累帮助了项目。
Tāmen de jīlěi bāngzhù le xiàngmù.
≈HSK5
Vốn tích lũy của họ đã giúp đỡ dự án.
Their accumulated resources helped the project.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分