拼
积累性
HSK4n 0 · Lv.1
jīlěixìng
sự tích lũy
漢越
字解构
Phân tích chữ积jīHSK4góp; tích luỹ; tích; gom; gom góp累lèi多音HSK2mỏi (làm cho mệt mỏi) / mệt mỏi; vất vả (quá tải)性xìngHSK4tính cách
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分