拼
积蓄
HSK7-9v, n 0 · Lv.1
jīxù
tiết kiệm; tích góp; dự trữ
漢越 tích súc
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 积存
- 积存的钱
等级
义项 ①v≈HSK7-9
tiết kiệm; tích góp; dự trữ
积存
免费例句
多年的积蓄。
Duō nián de jīxù.
≈HSK4
Tích luỹ bao nhiêu năm.
Savings accumulated over the years.
他在积蓄旅行的费用。
Tā zài jīxù lǚxíng de fèiyòng.
≈HSK5
Anh ấy đang tiết kiệm tiền du lịch.
He is saving up for travel expenses.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②n≈HSK7-9
tiền để dành; tiền tích góp; tiền dành dụm; tiền tiết kiệm
积存的钱
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分