WinHSK

积贮

HSK7-9v
0 · Lv.1
zhù

dự trữ

store up; stockpile; lay in 为过冬 积贮 粮食 store up grain for the winter

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 积累保存起来 (积贮财富)
义项 vHSK7-9

dự trữ

积累保存起来 (积贮财富)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan