WinHSK

称心

HSK5adj
0 · Lv.1
chènxīn

vừa lòng; toại nguyện; hài lòng

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50