WinHSK

称心

HSK5adj
0 · Lv.1
chènxīn

vừa lòng; toại nguyện; hài lòng

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他们认为,称心的衣着可以使神经得到放松,从而给人舒适的感觉。

HSK5

我们的合作很称心。

Wǒmen de hézuò hěn chènxīn.

HSK6

Sự hợp tác của chúng tôi rất vừa lòng.

Our cooperation is very satisfactory.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50