WinHSK

称愿

HSK5v
0 · Lv.1
chēngyuàn

toại nguyện; hả dạ (thường chỉ sự khoái chí lúc người mình căm ghét gặp phải điều bất hạnh)

be happy/satisfied/gratified (esp at the misfortune of a rival)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 满足愿望(多指对所恨的人遭遇不幸而感觉快意)
义项 vHSK5

toại nguyện; hả dạ (thường chỉ sự khoái chí lúc người mình căm ghét gặp phải điều bất hạnh)

满足愿望(多指对所恨的人遭遇不幸而感觉快意)

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan