拼
称谓
HSK6n 0 · Lv.1
chēnɡwèi
xưng hô; danh xưng; tước hiệu; cách gọi tên
title; appellation; form of address
漢越 xưng vị
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
xưng hô; danh xưng; tước hiệu; cách gọi tên
title; appellation; form of address