WinHSK

称赞

HSK5v
0 · Lv.1
chēngzàn

tán thưởng; hoan nghênh; khen ngợi

漢越 xưng tán

例句

Câu ví dụ
免费例句

她常常称赞别人的优点。

Tā chángcháng chēngzàn biérén de yōudiǎn.

HSK4

Cô ấy thường khen ngợi điểm tốt của người khác.

She often praises others' strengths.

老师称赞了他的努力。

Lǎoshī chēngzàn le tā de nǔlì.

HSK4

Giáo viên đã khen ngợi sự nỗ lực của anh ấy.

The teacher praised his efforts.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50