WinHSK

称量

HSK5v
0 · Lv.1
chēngliáng

cân; ước lượng

weigh; measure the weight (of sth) [ 相关词条 ] 称量货币 [名] [经济] money by weight 称量机 [名] weighing machine 称量体重 [名] [体育] weigh-in

漢越

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan