WinHSK
返回查词
chēng
ㄔㄥ
HSK5adj, v单字多音

gọi; gọi là / nói; tuyên bố; diễn đạt

fit; suitable 参见:对 称 ;匀 称

漢越 xưng, xứng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 叫;叫做
  2. 用言语表达对人或事物的肯定或表扬
  3. 测量轻重
  4. 用言语或动作表示自己的意见或感情
  5. 凭借权势自称或自居
  6. 名称

义项

Nghĩa
义项 adj, vHSK5

gọi; gọi là

叫;叫做

称一斤肉。

chēng yī jīn ròu

HSK4

Cân nửa cân thịt.

Weigh out half a kilogram of meat.

称称够不够?

chēng chēng gòu bù gòu

HSK4

Cân xem có đủ không?

Weigh it to see if it's enough.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adj, vHSK5

nói; tuyên bố; diễn đạt

义项 adj, vHSK5

khen; khen ngợi; tán dương; đề cao; tâng bốc; tán tụng

用言语表达对人或事物的肯定或表扬

义项 adj, vHSK5

cân; định; ước tính; đo lường; xác định

测量轻重

义项 adj, vHSK5

nâng; nhấc; giương; đỡ; dựng; dơ lên; nâng lên

义项 6adj, vHSK5

đồng ý; tán thành; vỗ tay khen ngợi; gật đầu tán thành (sử dụng lời nói hoặc hành động để thể hiện ý kiến hoặc cảm xúc)

用言语或动作表示自己的意见或感情

义项 7adj, vHSK5

tự xưng; tự nhận

凭借权势自称或自居

义项 8adj, vHSK5

tên gọi; danh hiệu; danh xưng; chức danh

名称

义项 9adj, vHSK5

họ Xưng

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️