WinHSK

移栽

HSK7-9v
0 · Lv.1
zāi

di thực

transplant 移栽 树苗 transplant saplings

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 移植栽种。
义项 vHSK7-9

di thực

移植栽种。

免费例句

把幼苗移栽到含泥炭的土壤里。

Bǎ yòumiáo yízāi dào hán nítàn de tǔrǎng lǐ.

HSK6

Di chuyển các cây giống non vào đất có chứa than bùn.

Transplant the seedlings into soil containing peat.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50