拼
移除
HSK5v 0 · Lv.1
yíchú
gỡ bỏ; di dời; dời đi; xóa bỏ; loại bỏ
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 去掉,搬走
等级
义项 ①v≈HSK5
gỡ bỏ; di dời; dời đi; xóa bỏ; loại bỏ
去掉,搬走
免费例句
请你把这个箱子移走。
Qǐng nǐ bǎ zhège xiāngzi yízǒu.
≈HSK5
Xin bạn hãy dời cái thùng này đi.
Please remove this box.
请移除不必要的文件。
Qǐng yíchú bù bìyào de wénjiàn.
≈HSK6
Xin hãy xóa các tệp không cần thiết.
Please remove unnecessary files.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分