WinHSK

秽土

HSK7-9n
0 · Lv.1
huì

rác; rác rưởi

rubbish; refuse; dirt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 垃圾
  2. 佛经中称凡夫所住的烦恼世界
义项 nHSK7-9

rác; rác rưởi

垃圾

义项 nHSK7-9

cõi tục; phàm trần; trần tục

佛经中称凡夫所住的烦恼世界

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan