WinHSK

稀薄

HSK7-9adj
0 · Lv.1
xībó

loãng; mỏng; thưa; mỏng manh; thưa mỏng

漢越 hi bạc

例句

Câu ví dụ
免费例句

在飞机飞行的高度,空气十分稀薄,温度极低,人在机舱外根本无法生存。

HSK5

稀薄的云层遮住了太阳。

Xībó de yúncéng zhēzhù le tàiyáng.

HSK6

Những đám mây mỏng che khuất mặt trời.

The thin clouds blocked the sun.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan