WinHSK

稀饭

HSK7-9n
0 · Lv.1
xīfàn

cháo (gạo hoặc kê)

漢越 hi phạn

例句

Câu ví dụ
免费例句

今晚就喝绿豆稀饭。

Jīn wǎn jiù hē lǜdòu xīfàn.

HSK4

Tối nay ăn cháo đậu xanh.

We'll have mung bean porridge tonight.

他喜欢在稀饭里加点糖。

Tā xǐhuān zài xīfàn lǐ jiā diǎn táng.

HSK4

Anh ấy thích thêm một ít đường vào cháo.

He likes to add some sugar to his rice porridge.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan