WinHSK

稍候

HSK7-9v
0 · Lv.1
shāohòu

đợi; chờ; chờ đợi; đợi chờ; chờ một chút; một lát nữa

漢越 sảo hậu

例句

Câu ví dụ
免费例句

请大家稍候一下。

Qǐng dàjiā shāohòu yīxià.

HSK4

Xin mọi người chờ một chút.

Please wait a moment, everyone.

请您稍候片刻。

Qǐng nín shāohòu piànkè.

HSK4

Xin ông đợi một lát.

Please wait a moment.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan