拼
稍后
HSK7-9adv 0 · Lv.1
shāohòu
một lát; lát nữa
漢越 sảo hậu
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 略微靠后的(时间或空间)
等级
义项 ①n≈HSK7-9
một lát; lát nữa
略微靠后的(时间或空间)
免费例句
稍后咱们再讨论这事。
Shāohòu zánmen zài tǎolùn zhè shì.
≈HSK4
Lát nữa chúng ta lại thảo luận về chuyện này.
We'll discuss this later.
稍后我会给你打电话。
Shāohòu wǒ huì gěi nǐ dǎ diànhuà.
≈HSK4
Một lát tôi sẽ gọi điện lại cho bạn.
I will call you later.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分