WinHSK

稍息

HSK4v
0 · Lv.1
shào

nghỉ (khẩu lệnh quân sự)

stand at ease 稍息 ! [word of command] At ease!

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

教官大声喊道:“稍息!立正!”

Jiàoguān dàshēng hǎn dào: “Shàoxī! Lìzhèng!”

HSK5

Huấn luyện viên hô lớn: "Nghỉ! Nghiêm!"

The instructor shouted loudly: "At ease! Attention!"

体育老师喊了“稍息!”

tǐyù lǎoshī hǎn le “shàoxī!”

HSK5

Giáo viên thể dục hô lên "Nghỉ!"

The PE teacher shouted, "At ease!"

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan