WinHSK

税号

HSK5n
0 · Lv.1
shuìhào

mã số thuế

duty paragraph; tariff items/lines

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 税务登记证上的号码
义项 nHSK5

mã số thuế

税务登记证上的号码

免费例句

每个公司都有自己的税号。

Měi gè gōngsī dōu yǒu zìjǐ de shuìhào.

HSK5

Mỗi công ty đều có mã số thuế của riêng mình.

Every company has its own tax ID.

我需要你的税号来开发票。

Wǒ xūyào nǐ de shuìhào lái kāi fāpiào.

HSK6

Tôi cần mã số thuế của bạn để lập hóa đơn.

I need your tax ID to issue an invoice.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan