拼
稚嫩
HSK7-9adj 0 · Lv.1
zhìnèn
non nớt; non trẻ; trẻ con; trẻ thơ
漢越 trĩ nộn
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 幼小而娇嫩
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
non nớt; non trẻ; trẻ con; trẻ thơ
幼小而娇嫩
免费例句
他的回答显得很稚嫩。
tā de huídá xiǎnde hěn zhìnèn.
≈HSK6
Câu trả lời của anh ấy có vẻ rất non nớt.
His answer seemed very immature.
孩子的想法都很稚嫩。
Háizi de xiǎngfǎ dōu hěn zhìnèn.
≈HSK6
Suy nghĩ của trẻ con rất non nớt.
Children's thoughts are very naive.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分