拼
稳固
HSK7-9adj, v 0 · Lv.1
wěngù
vững chắc; ổn định
stabilize 稳固 政权 stabilize a government
漢越 ổn cố
例句
Câu ví dụ免费例句
大桥建得很稳固。
dà qiáo jiàn de hěn wěngù.
≈HSK5
Cây cầu được xây rất vững chắc.
The bridge is built very solidly.
椅子的腿儿稳固吗?
yǐ zi de tuǐ er wěn gù ma
≈HSK5
Chân ghế có vững không?
Are the chair legs stable?
我们需要稳固基础设施。
wǒmen xūyào wěngù jīchǔ shèshī。
≈HSK6
Chúng ta cần củng cố cơ sở hạ tầng.
We need to stabilize the infrastructure.
我们需要稳固经济基础。
Wǒmen xūyào wěngù jīngjì jīchǔ.
≈HSK6
Chúng ta cần củng cố nền tảng kinh tế.
We need to stabilize the economic foundation.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分