拼
稳妥
HSK7-9adj 0 · Lv.1
wěntuǒ
ổn thoả; chắc chắn; vững vàng; vững chắc; đáng tin cậy
漢越 ổn thoả
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 稳当; 可靠; 稳重妥当
等级
义项 ①adj≈HSK7-9
ổn thoả; chắc chắn; vững vàng; vững chắc; đáng tin cậy
稳当; 可靠; 稳重妥当
免费例句
他做事很稳妥。
tā zuòshì hěn wěntuǒ.
≈HSK6
Anh ấy làm việc rất chắc chắn.
He does things very reliably.
他的方法相当稳妥。
Tā de fāngfǎ xiāngdāng wěntuǒ.
≈HSK6
Phương pháp của anh ấy khá chắc chắn.
His method is quite safe and reliable.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分