WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
稳妥可靠
HSK7-9
adj
0 · Lv.1
wěn
tuǒ
kě
kào
chắc tay
漢越
字解构
Phân tích chữ
稳
wěn
HSK5
vững; ổn định; vững vàng; vững chắc (không lung lay, không thay đổi)
妥
tuǒ
HSK7-9
thoả đáng; ổn thoả
可
kě
HSK1
có thể; được
靠
kào
HSK5
dựa; kê; tựa; gối
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的