WinHSK

稳当

HSK5adj
0 · Lv.1
wěndɑnɡ

thoả đáng; ổn thoả; ổn; ổn đáng

漢越 ổn đương

例句

Câu ví dụ
免费例句

他做事向来很稳当。

Tā zuòshì xiànglái hěn wěndang.

HSK5

Anh ấy làm việc luôn rất thận trọng.

He has always been very steady in his work.

开始学滑冰时,我总是摔倒,老师便给我一把椅子让我扶着滑,因为椅子稳当,使我在冰面上如站在平地上一般。

HSK5

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan