WinHSK

稳重

HSK7-9adj
0 · Lv.1
wěnzhòng

thận trọng; điềm tĩnh (nói năng, làm việc)

漢越 ổn trọng

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 沉着持重;不轻浮
义项 adjHSK7-9

thận trọng; điềm tĩnh (nói năng, làm việc)

沉着持重;不轻浮

免费例句

黑、灰两种颜色是职场常见色系,虽然稳重,但略显呆板,容易让人产生沉重、压抑的心情。

HSK5

他为人处世非常稳重。

Tā wéirén chǔshì fēicháng wěnzhòng.

HSK5

Anh ấy cư xử rất điềm tĩnh.

He is very steady in his conduct and dealings with people.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan