WinHSK

稻子

HSK6n
0 · Lv.1
dàozi

lúa

rice; paddy 种 稻子 grow/raise/cultivate rice 收割 稻子 harvest rice

漢越 đạo tử

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
义项 nHSK6

lúa

免费例句

这牛又吃稻子了!真该死!

Zhè niú yòu chī dàozi le! Zhēn gāisǐ!

HSK5

Con trâu này lại ăn lúa rồi! Thật đáng chết!

This cow is eating the rice again! Damn it!

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan