拼
稻田
HSK6n 0 · Lv.1
dàotián
ruộng lúa
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 生长水稻的水田
等级
义项 ①n≈HSK6
ruộng lúa
生长水稻的水田
免费例句
一望无际的稻田。
Yī wàng wú jì de dàotián.
≈HSK5
Đồng lúa mênh mông.
Endless rice paddies.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分