拼
稻米
HSK6n 0 · Lv.1
dàomǐ
gạo; cơm; lúa; thóc gạo
rice [ 相关词条 ] 稻米加工业 [名] rice-processing industry 稻米脱壳机 [名] rice huller
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
今年稻米产量有所下降。
jīnnián dàomǐ chǎnliàng yǒu suǒ xiàjiàng。
≈HSK6
Sản lượng gạo năm nay có giảm.
Rice production has decreased this year.
老鼠很喜欢吃稻米。
lǎoshǔ hěn xǐhuan chī dàomǐ.
≈HSK6
Chuột rất thích ăn thóc gạo.
Mice really like to eat rice.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分