拼
稽查
HSK7-9v 0 · Lv.1
jīchá
kiểm tra; thanh tra
customs officer; inspector 铁路 稽查 railway inspector
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 检查(违法行为)
等级
义项 ①v≈HSK7-9
kiểm tra; thanh tra
检查(违法行为)
免费例句
他们负责稽查进口商品。
tāmen fùzé jīchá jìnkǒu shāngpǐn.
≈HSK6
Họ phụ trách kiểm tra hàng nhập khẩu.
They are responsible for inspecting imported goods.
警察开始稽查这家工厂。
jǐngchá kāishǐ jīchá zhè jiā gōngchǎng。
≈HSK6
Cảnh sát bắt đầu kiểm tra nhà máy này.
The police began to inspect this factory.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分