拼
稽核
HSK7-9v 0 · Lv.1
jīhé
kiểm kê; kiểm tra; đánh giá; kiểm tra sổ sách; kiểm tra đối chiếu (sổ sách)
check; examine 稽核 账目 check/examine/audit accounts; examine the books
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 查对计算 (多指帐目)
等级
义项 ①v≈HSK7-9
kiểm kê; kiểm tra; đánh giá; kiểm tra sổ sách; kiểm tra đối chiếu (sổ sách)
查对计算 (多指帐目)
免费例句
他负责稽核公司账目。
tā fùzé jīhé gōngsī zhàngmù.
≈HSK6
Anh ấy phụ trách kiểm tra sổ sách công ty.
He is responsible for auditing the company's accounts.
我们要稽核这些数据。
wǒmen yào jīhé zhèxiē shùjù。
≈HSK6
Chúng ta cần kiểm tra các dữ liệu này.
We need to audit this data.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分